chess board

chess board

Two children set up the pieces on a chess board.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn cờ vua, một loại bàn cờ hình vuông được chia thành 64 ô (8 hàng ngang 8 cột dọc) với các ô màu sáng tối xen kẽ nhau, được sử dụng để chơi môn cờ vua.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cẩn thận đặt bàn cờ vua lên bàn trước khi bắt đầu ván cờ.)
  • (Bàn cờ vua được làm từ gỗ đánh bóng với các ô vuông màu đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up the chess board": sắp xếp bàn cờ vua, bao gồm việc đặt các quân cờ vào vị trí ban đầu.
    • Before the match, players must set up the chess board correctly. (Trước trận đấu, các kỳ thủ phải sắp xếp bàn cờ vua một cách chính xác.)
  • "a chess board pattern": họa tiết bàn cờ vua, thường dùng để chỉ các thiết kế các ô vuông xen kẽ màu sắc.
    • The floor had a chess board pattern that was both elegant and classic. (Sàn nhà họa tiết bàn cờ vua vừa thanh lịch vừa cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chessboard (n): cách viết ghép liền thay vì hai từ riêng biệt, mang nghĩa tương tự "chess board".
    • She bought a new chessboard for the tournament. ( ấy đã mua một bàn cờ vua mới cho giải đấu.)
  • Board game (n): trò chơi bàn cờ nói chung, không chỉ riêng cờ vua.
    • Chess is a classic board game. (Cờ vua một trò chơi bàn cờ kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Chessboard: bàn cờ vua (từ ghép).
  • Checkerboard: bàn cờ carô ( cấu trúc tương tự nhưng dùng cho trò chơi carô hoặc cờ đam).
Các cụm từ liên quan
  • Chess board set: bộ bàn cờ vua, bao gồm cả bàn cờ quân cờ.
    • He received a beautiful chess board set as a birthday gift. (Anh ấy nhận được một bộ bàn cờ vua đẹp như một món quà sinh nhật.)
  • Chess board square: ô vuông trên bàn cờ vua.
    • Each chess board square has a unique coordinate, like e4 or d5. (Mỗi ô vuông trên bàn cờ vua một tọa độ duy nhất, như e4 hoặc d5.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the chess board: (hiếm dùng) trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ tình huống đang được cân nhắc hoặc lên kế hoạch.
    • The company's next move is still on the chess board, waiting for the right moment. (Bước đi tiếp theo của công ty vẫn còn trên bàn cờ, chờ đợi thời điểm thích hợp.)

Từ gần giống

Từ chứa "chess board"

Từ có nhắc đến "chess board"